crossing over

Học thuật
Thân thiện
crossing over

Two homologous chromosomes are crossing over during meiosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trao đổi chéo: Trong di truyền học, đây quá trình hai nhiễm sắc thể tương đồng trao đổi các đoạn vật chất di truyền (DNA) với nhau trong quá trình giảm phân, dẫn đến sự tái tổ hợp gen.
    • Sự vượt qua, sự băng qua: Hành động đi ngang qua một con đường, một dòng sông, một biên giới, hoặc một ranh giới nào đó.
    • Chỗ giao nhau, chỗ băng qua: Địa điểm cụ thể được thiết kế để vượt qua một con đường hoặc đường ray, như lối qua đường dành cho người đi bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crossing over during meiosis increases genetic diversity. (Sự trao đổi chéo trong quá trình giảm phân làm tăng tính đa dạng di truyền.)
    • The crossing over of the river was dangerous due to the strong current. (Việc vượt qua con sông rất nguy hiểm dòng chảy mạnh.)
    • Please use the pedestrian crossing over there. (Hãy sử dụng lối qua đường dành cho người đi bộđằng kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học: Thuật ngữ chuyên môn mô tả một sự kiện sinh học quan trọng. chế chính tạo ra sự biến dịcác sinh vật sinh sản hữu tính.
    • The frequency of crossing over can be used to map genes on a chromosome. (Tần số trao đổi chéo có thể được sử dụng để lập bản đồ gen trên nhiễm sắc thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cross over (động từ): Băng qua, vượt qua.
    • We need to cross over the bridge to get to the other side. (Chúng ta cần băng qua cầu để sang phía bên kia.)
  • Crossover (danh từ): Sự kết hợp, giao thoa giữa các thể loại, lĩnh vực (như nhạc crossover), hoặc xe crossover.
    • The song is a crossover between pop and classical music. (Bài hát sự giao thoa giữa nhạc pop nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Trao đổi chéo (sinh học): Sự tái tổ hợp.
  • Sự băng qua: Sự vượt qua, sự đi ngang qua.
  • Chỗ giao nhau: Lối qua đường, vạch sang đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross over (to something): Chuyển sang, vượt sang (một trạng thái, địa điểm, hoặc niềm tin khác).
    • The actor crossed over from theater to film. (Nam diễn viên đã chuyển từ sân khấu kịch sang điện ảnh.)
    • In some beliefs, the soul crosses over to the afterlife. (Trong một số tín ngưỡng, linh hồn sẽ vượt sang thế giới bên kia.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm danh từ "crossing over" một cách cố định.)

crossing over

Two homologous chromosomes are crossing over during meiosis.

Noun
  1. sự trao đổi chéo, bắt chéo sự tương giao, cắt nhau (sự, chỗ) giao thoa
  2. (sinh học) sự trao đổi chéo
  3. Sự vượt biển, chuyến vượt biển